Kaku Coach
Động từN5

散さん歩ぽ

さんぽsanpo

đi dạo

EN: walk; stroll

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 散さん歩ぽをした。

    Tôi đã đi dạo.

  • 散さん歩ぽしましょう。

    Cùng đi dạo nào.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

散歩 nghĩa là gì?