Danh từN5
ギター
gitaa
ghi-ta
EN: guitar
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これはだれのギターですか。
Đây là đàn ghi-ta của ai?
- ギターをひくのはおもしろい。
Chơi ghi-ta thật thú vị.
Thử ngay
ギター nghĩa là gì?
gitaa
ghi-ta
EN: guitar
Đây là đàn ghi-ta của ai?
Chơi ghi-ta thật thú vị.
ギター nghĩa là gì?