Kaku Coach
Danh từN5

音おん楽がく

おんがくongaku

âm nhạc

EN: music

Tình huống · Hàng xóm ồn ào

Ken lên phòng trên nói chuyện với hàng xóm về tiếng ồn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 音おん楽がくは好すき?

    Bạn có thích âm nhạc không?

  • 私わたしは音おん楽がく部ぶ員いんだ。

    Tôi là thành viên câu lạc bộ âm nhạc.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

音楽 nghĩa là gì?