Danh từN5
音楽
おんがくongaku
âm nhạc
EN: music
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 音楽は好き?
Bạn có thích âm nhạc không?
- 私は音楽部員だ。
Tôi là thành viên câu lạc bộ âm nhạc.
Mẫu câu có từ này
- 〜ながら— Vừa ~ vừa ~
おんがくをききながらべんきょうします。Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
Thử ngay
音楽 nghĩa là gì?
