Kaku Coach
Động từN5

泳およぐ

およぐoyogu

bơi

EN: to swim

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 泳およぐことはやさしい。

    Bơi lội thì dễ.

  • 彼かれは泳およぐのが好すきです。

    Anh ấy thích bơi lội.

Thử ngay

泳ぐ nghĩa là gì?