Kaku Coach
Danh từN5

映えい画が

えいがeiga

phim, điện ảnh

EN: movie; film; motion picture

Tình huống · Hẹn đi xem phim

Hai người bạn hẹn đi xem phim.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 映えい画がに行くの?

    Bạn đi xem phim à?

  • あの映えい画が、最さい低てい!

    Bộ phim đó tệ quá!

Thử ngay

映画 nghĩa là gì?