Danh từN5
絵
えe
tranh, bức vẽ
EN: picture; drawing; painting
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 絵を見なさい。
Hãy nhìn bức tranh.
- これは絵ですよ。
Đây là một bức tranh.
Thử ngay
絵 nghĩa là gì?
えe
tranh, bức vẽ
EN: picture; drawing; painting
Hãy nhìn bức tranh.
Đây là một bức tranh.
絵 nghĩa là gì?