Kaku Coach
Động từN5

歌うたう

うたうutau

hát

EN: to sing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 歌うたうのが得とく意いです。

    Tôi giỏi hát.

  • アンは優雅ゆうがに歌うたう。

    Ann hát rất duyên dáng.

Thử ngay

歌う nghĩa là gì?