Kaku Coach
Danh từN5

歌うた

うたuta

bài hát, ca khúc

EN: song; singing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれが歌うたを歌うたった。

    Anh ấy đã hát một bài hát.

  • 楽たのしい歌うたを歌うたおう。

    Hãy hát một bài hát vui vẻ.

Thử ngay

歌 nghĩa là gì?