Kaku Coach
Danh từN4

時じ代だい

じだいjidai

thời đại

EN: period; epoch; era

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大だい学がく時じ代だいに私わたしは英えい字じ新しん聞ぶんをとっていた。

    Thời đại học tôi hay mua báo tiếng Anh.

  • 高こう校こう時じ代だいはよくテニスをしたものです。

    Hồi cấp ba tôi hay chơi quần vợt.

Thử ngay

時代 nghĩa là gì?