Kaku Coach
Danh từN4

正しょう月がつ

しょうがつshougatsu

Tết, năm mới

EN: New Year (esp. first three days)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もうすぐお正しょう月がつです。

    Sắp đến Tết rồi.

  • まもなく楽たのしい正しょう月がつだ。

    Sắp đến một cái Tết vui vẻ rồi.

Thử ngay

正月 nghĩa là gì?