Kaku Coach
Trạng từN4

そろそろ

sorosoro

sắp sửa

EN: soon; before long; any time now

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そろそろ時じ間かんだ。

    Sắp đến giờ rồi.

  • そろそろ行こうか。

    Chúng ta sắp đi thôi nhỉ.

Thử ngay

そろそろ nghĩa là gì?