Kaku Coach
Động từN4

しばらく

shibaraku

một lát

EN: for a moment; for a minute

Tình huống · Đồng nghiệp chuyển công tác

Hai đồng nghiệp bàn tặng quà cho người sắp chuyển công tác.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

しばらく nghĩa là gì?