Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

中なか々

なかなかnakanaka

khá

EN: very; considerably; easily

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • なかなかやるなあ。

    Làm được phết nhỉ.

  • なかなかの学がく者しゃだ。

    Đúng là một học giả cừ khôi.

Thử ngay

中々 nghĩa là gì?