Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

大だい体たい

だいたいdaitai

đại khái

EN: generally; on the whole; mostly

Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi

Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大だい体たい正ただしい。

    Đại khái là đúng.

  • だいたい6時じです。

    Khoảng sáu giờ.

Thử ngay

大体 nghĩa là gì?