Kaku Coach
Động từN4

増ふえる

ふえるfueru

tăng lên

EN: to increase; to multiply

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これで私わたしの悩なやみが増ふえる。

    Việc này làm phiền muộn của tôi tăng lên.

  • このために費ひ用ようが増ふえる。

    Chi phí tăng lên vì việc này.

Thử ngay

増える nghĩa là gì?