Kaku Coach
Động từN4

はっきり

hakkiri

rõ ràng

EN: clearly; plainly; distinctly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 海がはっきりしない。

    Biển trông không rõ lắm.

  • はっきり話はなしなさい。

    Hãy nói chuyện rõ ràng vào.

Thử ngay

はっきり nghĩa là gì?