Kaku Coach
Trạng từN4

どんどん

dondon

dồn dập, liên tục

EN: drumming (noise); beating; pounding

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • どんどん勉強べんきょうしなさい。

    Hãy chăm chỉ học hành dồn dập vào.

  • 時ときがどんどんたってゆく。

    Thời gian cứ trôi qua liên tục.

Thử ngay

どんどん nghĩa là gì?