Kaku Coach
Động từN4

失しっ敗ぱい

しっぱいshippai

thất bại

EN: failure; mistake; blunder

Ví dụ· 3 câu

  • しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。

    Thất bại thì cũng đành, lại cố gắng thôi.

  • 失しっ敗ぱいしたなあ。

    Thất bại mất rồi.

  • 事じ業ぎょうに失しっ敗ぱいした。

    Đã thất bại trong kinh doanh.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

失敗 nghĩa là gì?