Kaku Coach
Động từN4

頑がん張ばる

がんばるganbaru

cố gắng

EN: to persevere; to persist; to keep at it

Ví dụ· 3 câu

  • しけんをがんばります。

    Tôi sẽ cố gắng trong kỳ thi.

  • 君きみはよくがんばるね。

    Bạn thật giỏi cố gắng.

  • 彼かれは一いっ生しょう懸けん命めいがんばる。

    Anh ấy cố gắng hết sức.

Thử ngay

頑張る nghĩa là gì?