Danh từN4
湖
みずうみmizuumi
hồ nước
EN: lake
Ví dụ· 3 câu
- みずうみでおよぎました。
Tôi đã bơi ở hồ.
- この湖は深い。
Hồ nước này sâu.
- 湖は凍っていた。
Hồ nước đã bị đóng băng.
Thử ngay
湖 nghĩa là gì?
みずうみmizuumi
hồ nước
EN: lake
Tôi đã bơi ở hồ.
Hồ nước này sâu.
Hồ nước đã bị đóng băng.
湖 nghĩa là gì?