Kaku Coach
Động từN4

止やむ

やむyamu

(mưa) tạnh

EN: to cease; to stop; to be over

Ví dụ· 3 câu

  • 雨あめがやみました。

    Mưa đã tạnh.

  • 通とおり雨あめだからすぐ止やむよ。

    Mưa rào nên sẽ tạnh ngay thôi.

  • 雨あめがやむまで待まちなさい。

    Hãy đợi cho đến khi mưa tạnh.

Thử ngay

止む nghĩa là gì?