Kaku Coach
Danh từN4

雲くも

くもkumo

mây

EN: cloud

Ví dụ· 3 câu

  • そらにしろいくもがあります。

    Trên trời có mây trắng.

  • 空そらには雲くもがない。

    bầu trời không có một bóng mây.

  • 雲くもが流れながれていく。

    những đám mây đang trôi đi.

Thử ngay

雲 nghĩa là gì?