Danh từN4
天気予報
てんきよほうtenkiyohou
dự báo thời tiết
EN: weather forecast; weather report
Ví dụ· 3 câu
- てんきよほうを見ましょう。
Cùng xem dự báo thời tiết nào.
- 天気予報が当たったよ。
Dự báo thời tiết đã đúng rồi đấy.
- 天気予報を信じてないの?
Bạn không tin dự báo thời tiết à?
Thử ngay
天気予報 nghĩa là gì?
