Kaku Coach
Danh từN4

歴れき史し

れきしrekishi

lịch sử

EN: history

Ví dụ· 3 câu

  • 日本にほんのれきしがすきです。

    Tôi thích lịch sử Nhật Bản.

  • 私わたしは歴れき史しに弱よわい。

    Tôi kém môn lịch sử.

  • 歴れき史しは繰くり返かえす。

    Lịch sử lặp lại.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

歴史 nghĩa là gì?