Chữ 史 sử · lịch sử
Kanji N2 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On シ
Mẹo nhớMiệng (口) kể chuyện, tay ghi lại chéo (乂) từng trang — SỬ là lịch sử.
Miệng (口) kể chuyện, tay ghi lại chéo (乂) từng trang — SỬ là lịch sử.
- 口cái miệng
- 乂tay ghi
Luyện viết chữ 史
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 史
Mẹo nhớ
Miệng (口) kể chuyện, tay ghi lại chéo (乂) từng trang — SỬ là lịch sử.
- 口cái miệng
- 乂tay ghi
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
Nghĩa
lịch sử
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
歴史
れきし — lịch sử
女史
じょし — nữ sĩ
Câu ví dụ
日本のれきしがすきです。
Tôi thích lịch sử Nhật Bản.
コブ女史が帰ってくる日が待ち遠しいよ。ほんとに。
