Kaku Coach
Danh từN4

文ぶん学がく

ぶんがくbungaku

văn học

EN: literature

Ví dụ· 3 câu

  • 日本にほんのぶんがくがすきです。

    Tôi thích văn học Nhật Bản.

  • 彼かれは文ぶん学がく者しゃである。

    Anh ấy là nhà văn học.

  • 文ぶん学がくの講こう義ぎをする。

    Giảng bài về văn học.

Thử ngay

文学 nghĩa là gì?