Kaku Coach
Danh từN4

数すう学がく

すうがくsuugaku

toán học

EN: mathematics

Ví dụ· 3 câu

  • すうがくはむずかしいです。

    Toán khó.

  • 数すう学がくが得とく意いです。

    Tôi giỏi toán học.

  • 私わたしは数すう学がくが弱よわい。

    Tôi kém toán học.

Thử ngay

数学 nghĩa là gì?