Kaku Coach
Danh từN4

答こたえ

こたえkotae

câu trả lời, đáp án

EN: answer; reply; response

Ví dụ

  • しけんのこたえを教おしえていただけませんか。

    Anh/chị có thể cho tôi biết đáp án không ạ?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

答 nghĩa là gì?