Kaku Coach
Động từN4

試し験けん

しけんshiken

kỳ thi

EN: examination; exam; test

Tình huống · Hỏi về kỳ thi JLPT

Học viên hỏi thầy giáo về kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

Ví dụ· 3 câu

  • らいしゅうしけんがあります。

    Tuần sau có kỳ thi.

  • 来らい週しゅうは試し験けんだ。

    Tuần sau là kỳ thi.

  • 試し験けんはもうすぐだ。

    Kỳ thi sắp đến rồi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

試験 nghĩa là gì?