Kaku Coach
Động từN4

復ふく習しゅう

ふくしゅうfukushuu

ôn bài

EN: review (of learned material); revision

Ví dụ· 3 câu

  • まいばんふくしゅうをします。

    Tối nào tôi cũng ôn bài.

  • 第だい5課かを復ふく習しゅうしましょう。

    Cùng ôn tập bài 5 nhé.

  • その課かの復ふく習しゅうをしましたか。

    Bạn đã ôn tập bài học đó chưa?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

復習 nghĩa là gì?