Kaku Coach
Động từN4

予よ習しゅう

よしゅうyoshuu

chuẩn bị bài trước

EN: preparation for a lesson

Ví dụ· 3 câu

  • じゅぎょうのまえによしゅうをします。

    Trước giờ học tôi chuẩn bị bài.

  • 彼かれは予よ習しゅうした。

    Anh ấy đã chuẩn bị bài.

  • 君きみは予よ習しゅうをするべきだ。

    Bạn nên chuẩn bị bài trước.

Thử ngay

予習 nghĩa là gì?