Kaku Coach
Danh từN4

神じん社じゃ

じんじゃjinja

đền thờ

EN: Shinto shrine

Ví dụ

  • じんじゃでしゃしんをとりました。

    Tôi đã chụp ảnh ở đền.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

神社 nghĩa là gì?