Danh từN4
美術館
びじゅつかんbijutsukan
viện mỹ thuật
EN: art museum; art gallery
Ví dụ· 3 câu
- にちようびにびじゅつかんへ行きます。
Chủ nhật tôi đi bảo tàng mỹ thuật.
- 美術館はどこにありますか。
Viện mỹ thuật ở đâu vậy?
- 美術館前で降ろしてください。
Xin hãy thả tôi xuống trước viện mỹ thuật.
Thử ngay
美術館 nghĩa là gì?
