Kaku Coach
Danh từN4

スーツケース

suutsukeesu

vali

EN: suitcase

Ví dụ· 3 câu

  • スーツケースがおもいです。

    Chiếc vali nặng.

  • そのスーツケースの一ひとつは空からっぽだ。

    Một trong những chiếc vali đó là trống không.

  • スーツケースが一ひとつ見あたりません。

    Tôi không tìm thấy một chiếc vali nào cả.

Thử ngay

スーツケース nghĩa là gì?