Danh từN4
空港
くうこうkuukou
sân bay
EN: airport
Ví dụ· 3 câu
- くうこうまでバスで行きます。
Tôi đi xe buýt đến sân bay.
- 空港まで送るよ。
Tôi sẽ tiễn bạn ra sân bay.
- 私は今空港にいます。
Bây giờ tôi đang ở sân bay.
Mẫu câu có từ này
- 〜たらどうですか— Sao không thử ~ đi?
くうこうまでバスで行ったらどうですか。Sao bạn không thử đi xe buýt tới sân bay?
Thử ngay
空港 nghĩa là gì?
