Động từN4
乗り換える
のりかえるnorikaeru
đổi xe
EN: to transfer (trains); to change (bus, train)
Ví dụ· 3 câu
- つぎのえきでのりかえます。
Đổi tàu ở ga tiếp theo.
- 乗り換えるのですか。
Bạn đổi xe phải không?
- どこで乗り換えるのでしょうか。
Chúng ta sẽ đổi xe ở đâu nhỉ?
Thử ngay
乗り換える nghĩa là gì?
のりかえるnorikaeru
đổi xe
EN: to transfer (trains); to change (bus, train)
Đổi tàu ở ga tiếp theo.
Bạn đổi xe phải không?
Chúng ta sẽ đổi xe ở đâu nhỉ?
乗り換える nghĩa là gì?