Danh từN4
駐車場
ちゅうしゃじょうchuushajou
bãi đỗ xe
EN: parking lot; car park; carpark
Ví dụ· 3 câu
- ちゅうしゃじょうはどこですか。
Bãi đỗ xe ở đâu?
- 駐車場はありますか。
Có bãi đỗ xe không?
- その駐車場は無料だ。
Bãi đỗ xe đó miễn phí.
Thử ngay
駐車場 nghĩa là gì?
ちゅうしゃじょうchuushajou
bãi đỗ xe
EN: parking lot; car park; carpark
Bãi đỗ xe ở đâu?
Có bãi đỗ xe không?
Bãi đỗ xe đó miễn phí.
駐車場 nghĩa là gì?