Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

怖こわい

こわいkowai

sợ, đáng sợ

EN: scary; frightening; eerie

Ví dụ· 3 câu

  • かれはねこをこわがっています。

    Anh ấy sợ mèo.

  • 私わたしは熊くまが怖こわい。

    Tôi sợ gấu.

  • 死ぬのが怖こわい。

    Tôi sợ chết.

Thử ngay

怖い nghĩa là gì?