Danh từN4
虫
むしmushi
côn trùng
EN: insect; bug; cricket
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 虫も殺さぬ顔。
Khuôn mặt hiền lành vô hại.
- 鳥は虫を探していた。
Chim đang tìm kiếm côn trùng.
Thử ngay
虫 nghĩa là gì?
むしmushi
côn trùng
EN: insect; bug; cricket
Khuôn mặt hiền lành vô hại.
Chim đang tìm kiếm côn trùng.
虫 nghĩa là gì?