Kaku Coach
Danh từN4

砂すな

すなsuna

cát

EN: sand; grit; fine gravel

Tình huống · Học nấu món Nhật

Minh nhờ chị Sato chỉ cách nấu món nikujaga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

砂 nghĩa là gì?