Kaku Coach
Danh từN4

草くさ

くさkusa

cỏ

EN: grass; weed; herb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 羊ひつじは草くさを食たべる。

    Cừu ăn cỏ.

  • 私わたしは草くさの上うえに寝ねた。

    Tôi đã nằm trên bãi cỏ.

Thử ngay

草 nghĩa là gì?