Kaku Coach
Động từN4

揺ゆれる

ゆれるyureru

Rung lắc

EN: to shake; to sway; to rock

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 風かぜにゆれるあの花はな々をごらんなさい。

    Hãy nhìn những bông hoa đang đung đưa trong gió kìa.

  • そよ風かぜにゆれるあの花はな々をごらんなさい。

    Hãy nhìn những bông hoa đang đung đưa trong gió nhẹ kìa.

Thử ngay

揺れる nghĩa là gì?