Kaku Coach
Danh từN4

地じ震しん

じしんjishin

Động đất

EN: earthquake

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 地じ震しんがその地ち域いきを襲おそった。

    Trận động đất đã tàn phá khu vực đó.

Thử ngay

地震 nghĩa là gì?