Kaku Coach
Động từN4

下さげる

さげるsageru

hạ xuống

EN: to hang; to suspend; to wear (e.g. decoration)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 関かん税ぜいを下さげることを望のぞむ。

    Mong muốn hạ thuế quan xuống.

  • 彼かれに頭あたまを下さげるのはいやだ。

    Tôi không muốn cúi đầu trước anh ta.

Thử ngay

下げる nghĩa là gì?