Kaku Coach
Danh từN4

番ばん組ぐみ

ばんぐみbangumi

chương trình

EN: program (e.g. TV); programme

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この番ばん組ぐみ見みる?

    Bạn có xem chương trình này không?

  • 番ばん組ぐみは9時じに始はじまる。

    Chương trình bắt đầu lúc chín giờ.

Thử ngay

番組 nghĩa là gì?