Kaku Coach
N4

生活せいかつ

せいかつ

sinh hoạt

EN: living, life; to live

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 多忙たぼうな生せい活かつを送おくる。

    Trải qua cuộc sống bận rộn.

Thử ngay

生活 nghĩa là gì?