Kaku Coach
Danh từN4

糸いと

いとito

chỉ

EN: thread; yarn; string

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この糸いとはすぐもつれる。

    Sợi chỉ này rất dễ rối.

  • 長い糸いとはからまりやすい。

    Sợi chỉ dài rất dễ bị xoắn.

Thử ngay

糸 nghĩa là gì?