Kaku Coach
Động từN4

関かん係けい

かんけいkankei

quan hệ

EN: relation; relationship; connection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 父はその会かい社しゃにいくらかかんけいしている。

    Bố có liên quan phần nào đến công ty đó.

  • 需じゅ要よう関かん係けいがタイトだ。

    Quan hệ cung cầu đang thắt chặt.

Thử ngay

関係 nghĩa là gì?