Danh từN4
アクセサリー
akusesarii
đồ trang sức
EN: accessory (fashion); jewelry
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- その店では女性用の高価なアクセサリーを売っている。
Cửa hàng đó đang bán đồ trang sức đắt tiền cho nữ.
Thử ngay
アクセサリー nghĩa là gì?
akusesarii
đồ trang sức
EN: accessory (fashion); jewelry
Cửa hàng đó đang bán đồ trang sức đắt tiền cho nữ.
アクセサリー nghĩa là gì?