Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

代かわり

かわりkawari

thay thế

EN: substitute; replacement; substituting

Tình huống · Nhờ đổi ca

Lan nhờ đồng nghiệp làm thay ca.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 代わりの日ひを書かいて下ください。

    Hãy viết ngày thay thế vào.

  • ケーキのお代わりはいかが?

    Bạn dùng thêm một phần bánh ngọt nữa chứ?

Thử ngay

代わり nghĩa là gì?